Trung tâm dịch vụ BẢO HÀNH - SỬA CHỮA - PHỤ TÙNG
County Limousine
Ngoại thất
P1060299_1 P1060298_1
Cụm đèn pha halogen, đèn tín hiệu và đèn sương mù Kính hậu cao cấp + ốp Crom
P1060293_1 IMAG1473_2

 

Xem các mẫu phối màu xe tại đây

Nội thất
P1060287 P1060288
   
P1060290 P1060294
Ghế bọc da theo tông màu nâu sang trọng Ghế trước tạo cảm giác thoải mái cho tài xế
P1060292 P1060291
Kệ để đồ rộng Hệ thống loa, điều hòa và đèn đọc sách
IMAG1486 IMAG1481
Cửa sổ thông gió Màn hình LCD
P1060279 P1060285
Móc treo tiện dụng Sàn gỗ sang trọng
Thông số kỹ thuật
Thông tin chung
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1705/1495
Tốc độ tối đa (km/h) 98,28
Động cơ
Loại Diesel 4 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước
Số xy lanh 4
Công suất động cơ (ps/vòng/phút) 140/2800
Đường kính hành trình piston (mm) 104 x 115
Dung tích xy lanh (cm3) 3907
Momen xoắn lớn nhất (N.m/vòng/phút) 373/1600
Tỷ số nén 17,5:1
Kích thước
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 7090 x 2090 x 2780
Chiều dài cơ sở (mm) 4085
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 7,5
Khả năng vượt dốc (%) 38,4
Trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg) 4105 (2110/1995)
Tải trọng cho phép (kg) -
Trọng lượng toàn bộ (kg) 6505 (2460/4045)
Số chỗ ngồi (chỗ) 29
Hệ thống truyển động
Tên hộp số -
Loại hộp số Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
Ly hợp Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực trợ lực chân không
Hệ thống treo
Hệ thống treo (trước/sau) Kiểu phụ thuộc lá nhíp, giảm chấn bằng ống nhúng thuỷ lực
Lốp và mâm
Công thức bánh xe 4x2R
Thông số lốp (trước/sau) 7.00R16
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh chính (trước/sau) Tang trống, thuỷ lực 2 dòng trợ lực chân không

0903988845(KD)-0902840499(DV)

HD99
county-banner-phai
Hổ trợ trực tuyến
XE TẢI HD120S 8 tấn
HD99 THÙNG ĐÔNG LẠNH
dichvu