Trung tâm dịch vụ BẢO HÀNH - SỬA CHỮA - PHỤ TÙNG
MÃ SỐ PHỤ TÙNG KHUNG GẦM - THÂN VỎ
STT Mã hàng Tên (Tiếng Việt) ĐVT
Khung - Gầm
1 04465YZZQ6 Má phanh trước Cái
2 1310610001 CON TÁN TẮC KÊ TRƯỚC TRÁI Con
3 1324116003 TÁN PHỤT NHÚN TRƯỚC DƯỚI Cái
4 1351016003 LÔNG ĐỀN PHỤT NHÚN TRƯỚC DƯỚI Cái
5 1655713 Lốp xe trước - Kumho Cái
6 1664413 Lốp xe sau -Kumho Cái
7 511105A001 DÍ TRƯỚC Cái
10 5170145010 BẠC ĐẠN TRONG TRỤC TRƯỚC Cái
12 5170345210 BẠC ĐẠN NGÒAI TRỤC TRƯỚC Cái
14 5175245202 MÔ DƯA BÁNH TRƯỚC Cái
16 5175545200 BU LON TẮC KÊ BÁNH TRƯỚC Con
17 5175645000 CON TÁN TẮC KÊ BÁNH SAU Con
19 517615H201 TAM BUA TRƯỚC Cái
20 517615K200 TRỐNG THẮNG TAY Cái
21 5177544520 BU LÔNG TẮC KÊ BÁNH TRƯỚC PHẢI Con
23 5177545200 BU LON TẮC KÊ BÁNH TRƯỚC Con
24 5183044000 PHỐT NGOÀI BÁNH TRƯỚC Cái
27 5198545000 CON TÁN TẮC KÊ BÁNH TRƯỚC Con
31 521005H200 VỎ CẦU SAU Cái
33 526115K310 TRỤC LÁP CẦU SAU Cái
34 5270145010 BẠC ĐẠN TRONG TRỤC SAU Cái
36 527035K300 BẠC ĐẠN NGÒAI TRỤC SAU Cái
38 527525K301 MÔ DƯA BÁNH SAU Cái
39 5275544102 BU LÔNG TẮC KÊ BÁNH SAU TRÁI Cái
41 5275544500 BU LÔNG TẮC KÊ BÁNH SAU PHẢI Cái
43 5275545210 BU LON TẮC KÊ BÁNH SAU Con
44 5275547000 BU LÔNG TẮC KÊ BÁNH TRƯỚC TRÁI Cái
45 527615A102 TAM BUA SAU Cái
46 527615H201 TAM BUA SAU Cái
47 5277545210 BU LON TẮC KÊ BÁNH SAU Con
48 5281044500 BU LÔNG TẮC KÊ BÁNH XE SAU Cái
49 5281045000 PHỐT TRONG BÁNH SAU Cái
50 528104F450 PHỐT CHẶN NHỚT TRONG TRỤC SAU Cái
53 5282044500 Phốt ngoài bánh sau Cái
54 5282045000 PHỐT NGOÀI BÁNH SAU Cái
57 5291045003 MÂM XE Cái
59 5298544500 CON TÁN TẮC KÊ SAU TRÁI Cái
60 5298544501 CON TÁN TẮC KÊ Cái
61 5298546000 CON TÁN TẮC KÊ BÁNH SAU Con
63 5298644500 CON TÁN TẮC KÊ SAU PHẢI Cái
65 5298646000 CON TÁN TẮC KÊ BÁNH SAU Con
67 530005H000 BỘ RuỘT CẦU Bộ
69 5321045240 BỘ BÁNH RĂNG CÙI DĨA Bộ
71 5332045230 BẠC ĐẠN TRONG ĐUÔI CÁ CẦU Cái
74 533305H000 BẠC ĐẠN NGOÀI ĐUÔI CÁ CẦU Cái
75 5335245010 PHỐT ĐUÔI CẦU SAU Cái
79 533605H000 ĐUÔI CÁ CẦU Cái
80 5414645000 CAO SU ẮC NHÍP TRƯỚC Cái
81 541485A100 CAO SU NHÍP SAU CÓ BỌC SẮT Cái
84 543005K000 PHUỘC NHÚN TRƯỚC Cái
85 5431144000 CAO SU ĐẦU PHUỘC NHÚN TRƯỚC Cái
86 5431244000 LÔNG ĐỀN PHỤT NHÚN TRƯỚC TRÊN Cái
87 5439345001 BU LÔNG PHUỘC TRƯỚC Cái
88 547114B500 CAO SU THANH CÂN BẰNG HÌNH THANG Cái
89 547755H950 CAO SU THANH CÂN BẰNG HÌNH THANG TRƯỚC Cái
90 547835A300 CAO SU CHỐT GIÒ GÀ TRƯỚC Cái
91 5523245000 CAO SU ẮC NHÍP ĐƠN D6DA Cái
92 5526045001 CAO SU CHỊU NHÍP SAU Cái
93 553005A200 PHUỘC NHÚN SAU Cái
94 553005A510 PHUỘC NHÚN TRƯỚC Cái
95 5531145001 CAO SU PHUỘC NHÚN TRƯỚC Cái
96 555547C000 CAO SU GIÒ GÀ Cái
97 557427400 Phốt chặn mỡ balance Cái
98 557835A300 CAO SU CHỐT GIÒ GÀ SAU Cái
99 561005K000TH VÔ LĂNG TAY LÁI Cái
100 5627245000 ỐNG LÓT TRỤC LÁI Cái
101 5629145000 ỐNG THUN CHỤP CHÂN VÔ LĂNG Cái
102 5629245001 ỐP NHỰA DƯỚI CỐT LÁI Cái
104 563005H805 CỘT LÁI Cái
105 5671445000 TRỤC MOAY Ơ, TRÁI Cái
107 5671745000 BẠC ẮC CU DÊ Cái
109 567255H201 CÀNG CHỮ C Cái
111 5673445000 TRỤC MOAY Ơ, PHẢI Cái
114 567405H200 CÀNG CHỮ I Cái
115 5675045100 BẠC ĐẠN ẮC CU DÊ Cái
118 5677145600 CỐT ẮC CU DÊ Cái
119 5677245001 NẮP CHE ĐẦU ẮC CU DÊ Cái
120 5677345000 PHỐT ẮC CU DÊ Cái
122 5677545001 NÚT CHE BỤI ĐẦU ẮC CU DÊ Cái
123 568105H501 ĐÒN LÁI DỌC Cái
124 568265H040 PHỐT ĐẦU ĐÒN LÁI DỌC Cái
125 568705H000 ĐÒN LÁI NGANG Cái
127 568805A000 Đầu rotyun đòn lái ngang LH Cái
128 568805H000 ĐẦU RO TYUN ĐÒN LÁI NGANG, TRÁI Cái
129 568905A000 Đầu rotyun đòn lái ngang RH Cái
132 571505H100 BƠM TRỢ LỰC TAY LÁI Cái
133 571505HA00 BỘ PHỐT BƠM TRỢ LỰC TAY LÁI Cái
134 5718143000 DÂY CUROA BƠM TRỢ LỰC LÁI Cái
135 571855H000 DÂY ĐAI DẪN ĐỘNG BƠM TRỢ LỰC TAY LÁI Sợi
136 575105L210 Ống dầu trợ lực đến bót lái Cái
137 575305L210 Ống dầu hồi Cái
138 5758734500 Cổ dê bắt ống dầu trợ lực lái Cái
140 576005H010 BÓT TAY LÁI Cái
141 578005L200 Bình dầu trợ lực lái Cái
142 578205L210 Patt bình dầu trợ lực Cái
143 581014BA00 BỐ THẮNG ĐĨA TRƯỚC Cái
145 5810244A00 BỘ SIN PHỐT LÀM KÍN CỤM PISTON Bộ
146 5812045201 XY LANH THẮNG TRƯỚC, TRÁI Cái
147 5814445211 BỘ LÁ BỐ THẮNG TRƯỚC&SAU Bộ
148 5816045001 TẤM DỪNG THẮNG TRƯỚC TRÁI Cái
150 5817145001 ỐNG TUY Ô DẪN DẦU THẮNG TRƯỚC TRÁI Cái
151 5817545001 Ống cao su Cái
152 5822045201 XY LANH THẮNG TRƯỚC, PHẢI Cái
153 5826045001 TẤM DỪNG THẮNG TRƯỚC PHẢI Cái
155 5827145201 Ống cao su Cái
156 5827545001 ỐNG TUY Ô DẪN DẦU THẮNG TRƯỚC PHẢI Cái
157 5830145A11 BỘ CÚP BEN XY LANH THẮNG SAU Cái
158 5830545A63 BỘ BỐ THẮNG TRƯỚC&SAU CÓ CÀNG Bộ
159 5830545A64 BỐ THẮNG CÓ CÀNG TRƯỚC & SAU Cái
160 5832045001 XY LANH THẮNG SAU, TRÁI Cái
162 5836045001 TẤM DỪNG THẮNG SAU TRÁI Cái
163 5837145001 Ống cao su Cái
164 5842045001 XY LANH THẮNG SAU, PHẢI Cái
166 5846045001 TẤM DỪNG THẮNG SAU PHẢI Cái
167 585015HA00 BỘ CÚP BEN XY LANH THẮNG CÁI Bộ
168 5861045023 BẦU THỢ LỰC THẮNG CÁI Cái
169 586205H050 XY LANH THẮNG CÁI Cái
171 591107C200 bầu lốc kê thắng Cái
172 591407D000 Bầu lốc kê thắng sau Cái
173 596105H211 VAN CÚP BÔ Cái
174 597105H902 CẦN KÉO THẮNG TAY Cái
175 598145H000 TẤM DỪNG THẮNG TAY Cái
177 5982245A60 BỐ THẮNG TAY Cái
180 5984145201 TRỐNG THẮNG TAY Cái
181 598508A451 Van chia hai Cái
182 599105H000 CÁP THẮNG TAY Cái
185 852105H001IA TẤM CHẮN NẮNG, TRÁI Cái
186 9091602707 dây curoa cao su hình chữ V Dây
187 KG-001 Bù lon bánh đà Cái
188 KG-002 Bạc đạn bánh đà Cái
189 KG-003 Dè chắn bùn sau Cặp
190 KG-004 Dầu trợ lực lái Lit
191 KG-005 CAO SU ĐẦU PHUỘC NHÚN DƯỚI Cái
192 VTGC-BULON6LY Bù lon 6 ly Cái
193 VTGC-CONTAN Con tán Cái
Thân Vỏ
1 6281045052 BỘ TREO BÁNH DỰ PHÒNG Bộ
2 642505H003 TAY KHOÁ CABIN Cái
3 643125H000 CAO SU GỐI ĐỠ CABIN Cái
4 643205H004 THANH DẰNG TRƯỚC CABIN Cái
5 643335L000 GỐI ĐỠ CABIN, TRÁI Cái
6 643345H003 GỐI ĐỠ CABIN, PHẢI Cái
7 643355H001 NẮP CHỤP GỐI ĐỠ CABIN TRÁI Cái
8 643375H001 THANH DẰNG TRƯỚC CABIN Cái
9 643605H000 CAO SU GiẢM CHẤN SAU CABIN Cái
11 643907A021 BƠM TAY XYLANH CHỐNG CABIN Cái
12 70001UE000 Đầu cabin Cái
13 712705H005 KHUNG XƯƠNG ỐP HAI BÊN KÍNH CHẮN GIÓ CABIN TRÁI Cái
14 712805H002 KHUNG XƯƠNG ỐP HAI BÊN KÍNH CHẮN GIÓ CABIN PHẢI Cái
15 7151156002 TẤM PANEL TRƯỚC MẶT CABIN Cái
16 722125H000 KHUNG XƯƠNG ỐP HÔNG TRẦN CABIN TRÁI Cái
19 722605H000 KHUNG XƯƠNG ỐP HÔNG SAU CABIN PHẢI Cái
20 741115H000 TẤM PANEL NÓC CABIN Cái
21 750035H500 BỘ CỬA TRƯỚC, TRÁI Bộ
22 750045H500 BỘ CỬA TRƯỚC, PHẢI Bộ
24 750115H501 TẤM PANEL CỬA TRƯỚC, TRÁI Cái
25 750215H501 TẤM PANEL CỬA TRƯỚC, PHẢI Cái
26 769715A002 BEN MỞ NẮP HẦM Cái
27 791105H001 BẢN LỀ CỬA TRƯỚC TRÊN, TRÁI Cái
30 791255H000 BẢN LỀ CỬA TRƯỚC DƯỚI, PHẢI Cái
31 791805H000 BỘ GiỚI HẠN MỞ CỬA, TRÁI Bộ
33 812715H000 BÁT BẮT NẸP NGOÀI CỬA TRƯỚC, TRÁI Cái
34 812815H000 BÁT BẮT NẸP NGOÀI CỬA TRƯỚC, PHẢI Cái
35 833905H050TH BAO DA CẦN SỐ Cái
36 863105L003 mặt ca lăng Cái

0903988845(KD)-0902840499(DV)

HD99
county-banner-phai
Hổ trợ trực tuyến
XE TẢI HD120S 8 tấn
HD99 THÙNG ĐÔNG LẠNH
dichvu